biện chứng pháp
Khi phân tích xã hội, cần áp dụng biện chứng pháp để thấy được các mâu thuẫn nội tại.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phương pháp tư duy và lập luận dựa trên sự phân tích các mâu thuẫn và sự vận động, phát triển: "Biện chứng pháp" là phương pháp xem xét sự vật, hiện tượng trong các mối liên hệ phổ biến, trong sự vận động và phát triển không ngừng, thông qua sự đấu tranh và thống nhất của các mặt đối lập.
- Học thuyết triết học nghiên cứu về các quy luật phổ biến của sự vận động và phát triển: "Biện chứng pháp" còn chỉ một bộ phận của triết học, nghiên cứu các quy luật khách quan của tự nhiên, xã hội và tư duy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Phép biện chứng duy vật là nền tảng phương pháp luận của nhiều ngành khoa học. (Phép biện chứng duy vật là nền tảng phương pháp luận của nhiều ngành khoa học.)
- Khi phân tích xã hội, cần áp dụng biện chứng pháp để thấy được các mâu thuẫn nội tại. (Khi phân tích xã hội, cần áp dụng biện chứng pháp để thấy được các mâu thuẫn nội tại.)
- Ông ấy lập luận theo lối biện chứng pháp, luôn chỉ ra mặt đối lập và sự chuyển hóa. (Ông ấy lập luận theo lối biện chứng pháp, luôn chỉ ra mặt đối lập và sự chuyển hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Biện chứng pháp duy vật": Chỉ phương pháp biện chứng dựa trên nền tảng thế giới quan duy vật, cho rằng vật chất là tính thứ nhất, ý thức là tính thứ hai.
- Chủ nghĩa Mác - Lênin được xây dựng dựa trên biện chứng pháp duy vật. (Chủ nghĩa Mác - Lênin được xây dựng dựa trên biện chứng pháp duy vật.)
"Biện chứng pháp duy tâm": Chỉ phương pháp biện chứng trong triết học cổ điển Đức, đặc biệt là của Hegel, lấy ý thức, tinh thần tuyệt đối làm điểm xuất phát.
- Hegel là đại diện tiêu biểu cho biện chứng pháp duy tâm. (Hegel là đại diện tiêu biểu cho biện chứng pháp duy tâm.)
Biến thể và từ gần giống
Biện chứng (danh từ): Thường dùng như từ rút gọn của "biện chứng pháp", chỉ phương pháp hoặc học thuyết biện chứng.
- Lý luận của ông ấy chứa đựng tư tưởng biện chứng sâu sắc. (Lý luận của ông ấy chứa đựng tư tưởng biện chứng sâu sắc.)
Phép biện chứng (danh từ): Cách gọi khác, đồng nghĩa với "biện chứng pháp".
- Phép biện chứng là khoa học về các quy luật phổ biến của sự vận động. (Phép biện chứng là khoa học về các quy luật phổ biến của sự vận động.)
Từ đồng nghĩa
- Phương pháp biện chứng: Cách gọi nhấn mạnh vào tính phương pháp luận.
- Phép biện chứng: Cách gọi phổ biến, trang trọng.
Thành ngữ liên quan
- "Cái nhìn biện chứng": chỉ cách quan sát, đánh giá sự vật một cách toàn diện, trong sự vận động và mối liên hệ với các sự vật khác.
- Chúng ta cần có cái nhìn biện chứng về vấn đề môi trường và phát triển kinh tế. (Chúng ta cần có cái nhìn biện chứng về vấn đề môi trường và phát triển kinh tế.)